tam thất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae): Là một loại cây thân thảo, sống lâu năm, được trồng chủ yếu để lấy phần củ (rễ phình to) dùng làm dược liệu.
- Tên gọi của củ cây tam thất, dùng làm thuốc: Phần củ (rễ) của cây tam thất, sau khi được phơi hoặc sấy khô, là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền, có công dụng bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng núi cao như Sa Pa là nơi thích hợp để trồng cây tam thất.
- Củ tam thất thường được thái lát, tán bột hoặc ngâm rượu để sử dụng.
- Ông ấy mua tam thất về để ngâm mật ong, dùng làm thuốc bổ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tam thất nam": Một loại cây khác cũng được gọi là tam thất, nhưng thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), có công dụng khác với tam thất thông thường (tam thất bắc).
- Tam thất nam thường dùng để trị đau bụng, trong khi tam thất bắc chú trọng bổ huyết.
"tam thất bắc": Tên gọi để chỉ loại tam thất chính gốc (Panax pseudoginseng), phân biệt với các loại "tam thất" khác, thường có chất lượng cao hơn.
- Tam thất bắc trồng ở Hà Giang được đánh giá là có dược tính tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Sâm tam thất: Cách gọi nhấn mạnh giá trị bồi bổ giống như nhân sâm của củ tam thất.
- Bột tam thất: Tam thất được nghiền thành bột mịn để dễ sử dụng.
- Rượu tam thất: Rượu thuốc ngâm từ củ tam thất.
Từ đồng nghĩa/Gọi tên khác
- Kim bất hoán: Tên gọi trong y học cổ truyền, ý nói giá trị quý như vàng (kim), không thể đổi được.
- Sâm tam thất: (Xem ở mục trên).
- Điền thất: Tên gọi khác, có nguồn gốc từ Vân Nam, Trung Quốc.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Đen như củ tam thất": Thành ngữ dùng để ví von, miêu tả một thứ gì đó có màu đen tuyền, sẫm màu.
- Mái tóc cô ấy đen như củ tam thất.
- Trời tối đen như củ tam thất, chẳng thấy gì cả.
Ghi chú về công dụng
- Trong y học cổ truyền, tam thất được biết đến với các tác dụng chính như: cầm máu, tiêu sưng, giảm đau, bổ huyết, tăng cường sức khỏe. Đây là thông tin bổ sung về đối tượng được định nghĩa (cây thuốc).
- Loài cây cùng họ với ngũ gia bì, trồng lấy củ làm thuốc bổ.